hoa mắt

hoa mắt

Tôi đứng dậy quá nhanh nên bị hoa mắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Cụm tính từ:
    • Cảm giác nhìn thấy các chấm sáng, vệt sáng hoặc hình ảnh mờ nhòe, chập chờn trước mắt, thường do mệt mỏi, thiếu máu, hoặc thay đổi tư thế đột ngột. Cảm giác này làm giảm khả năng nhìn trong một khoảnh khắc.
    • (Nghĩa bóng) Cảm thấy choáng ngợp, rối trí trước một thứ đó quá nhiều hoặc quá phức tạp đểthể theo dõi, nắm bắt ngay được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thể chất):

    • Tôi đứng dậy quá nhanh nên bị hoa mắt.
    • Làm việc với máy tính cả ngày khiến anh ấy thấy hoa mắt.
    • ấy cảm thấy hoa mắt, chóng mặt khi nhìn xuống từ tầng cao.
  • Nghĩa bóng (tinh thần):

    • Nhìn vào danh sách dài các mặt hàng, tôi thực sự hoa mắt.
    • Những con số trong báo cáo tài chính này làm tôi hoa mắt.
    • Trước vô số lựa chọn quần áotrung tâm thương mại, ấy đã hoa mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoa mắt chóng mặt": Cụm từ cố định diễn tả cảm giác mất thăng bằng, quay cuồng rất mạnh, thường do thể chất (như say tàu xe) hoặc tinh thần (như bị sốc trước một khoản tiền lớn).

    • Nghe tin trúng số, anh ta hoa mắt chóng mặt.
    • Đi tàu lượn siêu tốc xong, tôi hoa mắt chóng mặt, không đứng vững.
  • "làm hoa mắt": Gây ra cảm giác hoa mắt cho người khác.

    • Ánh đèn pha xe đi ngược chiều làm tôi hoa mắt.
    • Màn trình diễn ánh sáng lung linh làm hoa mắt người xem.
Biến thể từ gần giống
  • Chóng mặt (tính từ): Cảm giác đồ vật xung quanh quay tròn hoặc bản thân mất thăng bằng. Thường đi kèm với "hoa mắt" thành cụm "hoa mắt chóng mặt".
  • Loá mắt (động từ): Bị lóa ánh sáng quá mạnh chiếu thẳng vào mắt, làm không nhìn thấy trong giây lát.
  • Mờ mắt (tính từ/cụm từ): Nhìn không , hình ảnh thiếu độ sắc nét, có thể do bệnh về mắt hoặc nước mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Quáng mắt (khẩu ngữ): Nhìn không , lóa mắt, thường do mệt hoặc ánh sáng.
  • Choáng (tính từ/động từ): Cảm giác choáng váng, mất phương hướng trong khoảnh khắc.
  • Rối trí (động từ, nghĩa bóng): Lúng túng, không biết phải xử lý thế nào trước nhiều thông tin phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/cụm tính từ tiếng Việt này)

Thành ngữ liên quan
  • Tiền bạc làm hoa mắt: Ám chỉ việc con người dễ bị mất lý trí, sa ngã trước sự cám dỗ của đồng tiền.
    • Đừng để tiền bạc làm hoa mắt đánh mất đi đạo đức của mình.

Từ chứa "hoa mắt"